베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thực vật miền nhiệt đới" (1)
thực vật miền nhiệt đới

영어
명사tropical plant
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
Bananas are tropical plants.
관련 단어 "thực vật miền nhiệt đới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thực vật miền nhiệt đới" (1)
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
Bananas are tropical plants.
